
2025/26
Ghi bàn vs Thủng lưới — tất cả giải đấu
So sánh phong độ
| Nhà / Khách | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà | 25 | 14 | 6 | 5 | 49 | 28 |
| Khách | 25 | 10 | 3 | 12 | 38 | 38 |
20 trận gần nhất · tất cả giải đấu
Tất cả giải đấu · 2025/26
Champions LeagueTính đến hiện tại
So sánh các mùa giải gần đây