
2024/25
Ghi bàn vs Thủng lưới — tất cả giải đấu
So sánh phong độ
| Nhà / Khách | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà | 24 | 18 | 4 | 2 | 52 | 18 |
| Khách | 24 | 15 | 5 | 4 | 52 | 29 |
20 trận gần nhất · tất cả giải đấu
Tất cả giải đấu · 2024/25
Champions LeagueTính đến hiện tại
So sánh các mùa giải gần đây